hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.002 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0003 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.001 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.01 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
8.7 - 9.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
77 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.002 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0003 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.001 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.01 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
pH |
8.7 - 9.3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
77 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
106586 | |
|
Mã CAS |
7558-79-4 | |
|
Công thức |
Na₂HPO₄ | |
|
Khối lượng |
141.96 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1065860500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1065861000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1065862500 |
2.5 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|