hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 101.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.007 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0020 % |
|
Toluen |
≤ 890 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.91 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
3.5 - 5.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
6600 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 101.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.007 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0020 % |
|
Toluen |
≤ 890 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.91 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
3.5 - 5.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
6600 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Trichloroacetaldehyde hydrate | |
|
Mã hàng |
102425 | |
|
Mã CAS |
302-17-0 | |
|
Công thức |
Cl₃CCH(OH)₂ | |
|
Khối lượng |
165.4 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho dược (tá dược…) | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1024251000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1024259050 |
50 kg |
Trống nhựa |
|
|
||
|