Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất ngành dược

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.0 - 103.0 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.0050 %

Kim loại nặng

≤ 0.0020 %

As (Asen)

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.0100 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.72 g/cm3 (20 °C)

pH

9.2 (47 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

49.74 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Borax, Sodium biborate decahydrate, Sodium borate decahydrate

Mã hàng

106303

Mã CAS

1303-96-4

Công thức

NaBO*10 HO

Khối lượng

381.32 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho ngành dược (tá dược…)

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1063030001

3 x 1 kg

Chai nhựa

1063031000

1 kg

Chai nhựa

1063039025

25 kg

Túi PE hai lớp


Tags
di-Sodium tetraborate decahydrate EMPROVE® ESSENTIAL Ph Eur BP JP NF
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: