hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 100.5 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 50 ppm |
|
Kim loại nặng |
≤ 5 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.2 ppm |
|
As (Asen) |
≤ 1 ppm |
|
Hg (Thủy ngân) |
≤ 1 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.5 ppm |
|
Nước |
7.5 - 8.8 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.54 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
135 - 152 °C |
|
pH |
1.85 (50 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
Độ hòa tan |
880 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 100.5 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 50 ppm |
|
Kim loại nặng |
≤ 5 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.2 ppm |
|
As (Asen) |
≤ 1 ppm |
|
Hg (Thủy ngân) |
≤ 1 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.5 ppm |
|
Nước |
7.5 - 8.8 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.54 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
135 - 152 °C |
|
pH |
1.85 (50 g/l, H₂O, 25 °C) |
|
Độ hòa tan |
880 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
2-Hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid, Hydroxytricarballylic acid | |
|
Mã hàng |
100242 | |
|
Mã CAS |
5949-29-1 | |
|
Công thức |
C₆H₈O₇ * H₂O | |
|
Khối lượng phân tử |
210.14 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong ngành dược (tá dược…) | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1002425000 |
5 kg |
Chai nhựa |
|
1002429029 |
25 kg |
Túi PE |
|
|
||
|