hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Nâu hơi đỏ đến nâu tím |
|
pH (25 °C) |
6.9 – 7.3 |
|
Độ hòa tan |
36 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C. |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Nâu hơi đỏ đến nâu tím |
|
pH (25 °C) |
6.9 – 7.3 |
|
Độ hòa tan |
36 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C. |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
101347 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường chọn lọc dùng cho phát hiện và phân lập Enterobacteriaceae gây bệnh |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1013470500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|