hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Vàng nhạt đến vàng hơi nâu nhạt |
|
pH (25 °C) |
5.0 – 6.0 |
|
Độ hòa tan |
800 g/l |
|
Nitơ tổng (theo phương pháp Kjeldahl) |
13.8 - 15.8 % |
|
Tro sulfate |
≤ 5.0 % |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Vàng nhạt đến vàng hơi nâu nhạt |
|
pH (25 °C) |
5.0 – 6.0 |
|
Độ hòa tan |
800 g/l |
|
Nitơ tổng (theo phương pháp Kjeldahl) |
13.8 - 15.8 % |
|
Tro sulfate |
≤ 5.0 % |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
102239 |
|
|
Mã CAS |
91079-40-2 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng chuẩn bị môi trường nuôi các vi sinh khó tính |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1022390500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|