hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
pH |
5 - 6 |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.005 % |
|
Peroxide |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
pH |
5 - 6 |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.005 % |
|
Peroxide |
≤ 0.01 % |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
104070 | |
|
Mã CAS |
9000-70-8 | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong vi sinh | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1040700500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|