hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
243 °C |
|
pH |
3.7 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
150 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 98.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
243 °C |
|
pH |
3.7 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
150 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
TTC, TT | |
|
Mã hàng |
108380 | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong nuôi cấy, môi trường vi sinh | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1083800010 |
10 g |
Chai thủy tinh |
|
1083800100 |
100 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|