hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Màu sắc | Hơi vàng |
| pH (25 °C) | 6.8 - 7.2 |
| Ủ 24 giờ, 44 °C | |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| pH | 6.8 - 7.2 (24.6 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 24.6 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +15°C đến +25°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Màu sắc | Hơi vàng |
| pH (25 °C) | 6.8 - 7.2 |
| Ủ 24 giờ, 44 °C | |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| pH | 6.8 - 7.2 (24.6 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 24.6 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
100873 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường chọn lọc dùng phát hiện Enterobacteria Sakazakii trong sữa bột và sữa công thức |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1008730100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1008730500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|