hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi vàng |
|
pH (25 °C) |
7.0 – 7.4 |
|
Độ hòa tan |
70 g/l |
|
Ủ: 44 ± 4 giờ ở 37 ± 1 °C; |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Hơi vàng |
|
pH (25 °C) |
7.0 – 7.4 |
|
Độ hòa tan |
70 g/l |
|
Ủ: 44 ± 4 giờ ở 37 ± 1 °C; |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
100427 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dùng phân lập và biệt hóa Listeria monocytogenes và các chủng Listeria spp. khác từ mẫu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mẫu môi trường trong khu vực sản xuất thực phẩm và mẫu vật liệu khác |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1004270500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|