hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Nâu |
|
pH (25 °C) |
5.6 - 5.8 |
|
Độ hòa tan |
68.2 g/l |
|
Ủ: 72 ± 3 giờ ở 30 ± 1 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Nâu |
|
pH (25 °C) |
5.6 - 5.8 |
|
Độ hòa tan |
68.2 g/l |
|
Ủ: 72 ± 3 giờ ở 30 ± 1 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
110660 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dạng hạt (Granucult) dùng để phân lập, đếm của Lactobacillus spp. và vi khuẩn axit lactic ưa nhiệt trung bình từ tất cả các loại vật liệu |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1106600500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|