hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Xanh lá cây |
|
pH (25 °C) |
6.4 – 6.8 |
|
Độ hòa tan |
22 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Xanh lá cây |
|
pH (25 °C) |
6.4 – 6.8 |
|
Độ hòa tan |
22 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
102501 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dùng xác định vi sinh (Enterobacteria và nấm) |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1025010500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|