hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Đỏ |
|
pH (25 °C) |
7.2– 7.6 |
|
Độ hòa tan |
55 g/l |
|
Ủ: 24 ± 3 giờ ở 37 ± 1 °C; |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Đỏ |
|
pH (25 °C) |
7.2– 7.6 |
|
Độ hòa tan |
55 g/l |
|
Ủ: 24 ± 3 giờ ở 37 ± 1 °C; |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
105287 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dạng hạt (Granucult) dùng phân lập và biệt hóa Salmonella từ mẫu thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, mẫu nước và mẫu vật liệu khác |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1002870500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|