hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Đỏ |
|
pH (25 °C) |
7.2 – 7.6 |
|
Ủ: 24 - 48 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Đỏ |
|
pH (25 °C) |
7.2 – 7.6 |
|
Ủ: 24 - 48 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
113919 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường dùng phân lập và xác định Enterobacteriaceae gây bệnh, đặc biệt là Salmonella spp. |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1139190500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|