hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.5 % |
| Màu | ≤ 50 Hazen |
| Axit | ≤ 0.0003 meq/g |
| Cl (Clo) | ≤ 0.00003 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.00003 % |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.000005 % |
| Ba (Bari) | ≤ 0.000005 % |
| Cd (Cadimi) | ≤ 0.000002 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.000002 % |
| Cr (Crôm) | ≤ 0.000002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0001 % |
| Ni (Nikel) | ≤ 0.000002 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.000002 % |
| Nước | ≤ 0.030 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.25 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -35.5 °C |
| Áp suất hơi | 102 hPa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 7.9 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +2°C đến +25°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.5 % |
| Màu | ≤ 50 Hazen |
| Axit | ≤ 0.0003 meq/g |
| Cl (Clo) | ≤ 0.00003 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.00003 % |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.000005 % |
| Ba (Bari) | ≤ 0.000005 % |
| Cd (Cadimi) | ≤ 0.000002 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.000002 % |
| Cr (Crôm) | ≤ 0.000002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0001 % |
| Ni (Nikel) | ≤ 0.000002 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.000002 % |
| Nước | ≤ 0.030 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.25 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -35.5 °C |
| Áp suất hơi | 102 hPa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 7.9 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +2°C đến +25°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Ethylene chloride, Ethylene dichloride | |
| Mã hàng | 100955 | |
| Mã CAS | 107-06-2 | |
| Công thức | ClCH₂CH₂Cl | |
| Khối lượng phân tử | 98.96 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1009551000 | 1 l | Chai thủy tinh |
| 1009552500 | 2.5 l | Chai thủy tinh |
|
|
||
|