hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
97.0 - 103.0 % |
|
Nước (Karl Fisher) |
4.0 - 6.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
37 - 41 °C |
|
pH |
6 - 8 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
97.0 - 103.0 % |
|
Nước (Karl Fisher) |
4.0 - 6.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
37 - 41 °C |
|
pH |
6 - 8 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Benzyldimethylalkylammonium chloride |
|
|
Mã hàng |
821944 |
|
|
Công thức |
[RN(CH₃)₂CH₂C₆H₅]Cl |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8219440100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8219440500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|