hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
146 - 151 °C |
|
pH |
6 - 7 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
190 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +8°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.001 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm nóng chảy |
146 - 151 °C |
|
pH |
6 - 7 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
190 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +8°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Ammonium-N,N-tetramethylenedithiocarbamate, N,N-Tetramethylenedithiocarbaminic acid ammoniumsalt |
|
|
Mã hàng |
107495 |
|
|
Mã CAS |
5108-96-3 |
|
|
Công thức |
C₅H₁₂N₂S₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
164.28 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1074950010 |
10 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|