Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

99.5 - 101.0 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

Cl (Clo)

≤ 0.008 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.1 %

Kim loại nặng

≤ 0.001 %

Nitơ tổng

≤ 0.002 %

Ca (Canxi)

≤ 0.002 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.001 %

Pb (Chì)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.74 g/cm3 (20 °C)

pH

6.0 - 7.5 (100 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

701 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Antichlor

Mã hàng

106516

Mã CAS

10102-17-7

Công thức

NaOS * 5 HO

Khối lượng

248.21 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1065160500

500 g

Chai nhựa

1065161000

1 kg

Chai nhựa

1065165000

5 kg

Chai nhựa


Tags
Sodium thiosulfate pentahydrate for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: