hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
Tỉ trọng (d 20 °C/ 4 °C) |
0.972 - 0.974 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
0.97 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-47.5 - -17.6 °C |
|
pH |
6 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
153.8 - 155.2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
Tỉ trọng (d 20 °C/ 4 °C) |
0.972 - 0.974 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
0.97 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-47.5 - -17.6 °C |
|
pH |
6 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
153.8 - 155.2 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
2,4-Pentanedione, ACAC |
|
|
Mã hàng |
800023 |
|
|
Mã CAS |
123-54-6 |
|
|
Công thức |
CH₃COCH₂COCH₃ |
|
|
Khối lượng |
100.12 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8000230005 |
1 ml |
Chai thủy tinh |
|
8000230250 |
250 ml |
Chai thủy tinh |
|
8000231000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|