hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.001 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.002 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
2.07 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
1360 °C (1013 hPa) |
|
pH |
6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
832 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đên +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.01 % |
|
NO3 (Nitrate) |
≤ 0.001 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.0005 % |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.002 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
2.07 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
1360 °C (1013 hPa) |
|
pH |
6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
832 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đên +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
105679 |
|
|
Mã CAS |
7447-41-8 |
|
|
Công thức |
LiCl |
|
|
Khối lượng |
42.39 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1056790100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
1056790250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|