Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.5 %

I (Iod)

≤ 0.002 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

Nitơ tổng

≤ 0.002 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.00005 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.001 %

Mn (Mangan)

≤ 0.00005 %

Pb (Chì)

≤ 0.0002 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

4.28 g/cm3 (20 °C)

pH

5.8 (90 g/l, HO, 25 °C)

Độ hòa tan

81 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

106525

Mã CAS

7681-55-2

Công thức

NaIO

Khối lượng

197.89 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1065250100

100 g

Chai thủy tinh

1065251000

1 kg

Chai thủy tinh


Tags
Sodium iodate for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: