hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 103.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.005 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0007 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
NH4 (Amoni) |
≤ 0.001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.72 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
9.2 (47 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
49.74 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
99.5 - 103.0 % |
|
Chất không tan |
≤ 0.005 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.0007 % |
|
SO4 (Sulfate) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng |
≤ 0.001 % |
|
As (Asen) |
≤ 0.0005 % |
|
Ca (Canxi) |
≤ 0.005 % |
|
Cu (Đồng) |
≤ 0.0005 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.0005 % |
|
NH4 (Amoni) |
≤ 0.001 % |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.0005 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.72 g/cm3 (20 °C) |
|
pH |
9.2 (47 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
49.74 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Borax, Sodium biborate decahydrate, Sodium borate decahydrate | |
|
Mã hàng |
106308 | |
|
Mã CAS |
1303-96-4 | |
|
Công thức |
Na₂B₄O₇*10 H₂O | |
|
Khối lượng |
381.32 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1063080500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1063081000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|