Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

98.0 - 100.5 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

NO3 (Nitrate)

≤ 0.003 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.002 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.001 %

Cu (Đồng)

≤ 0.001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

NH4 (Amoni)

≤ 0.005 %

Pb (Chì)

≤ 0.001 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.93 g/cm3 (22 °C)

pH

5 (100 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

851 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Zinc dichloride

Mã hàng

108816

Mã CAS

7646-85-7

Công thức

ZnCl

Khối lượng

136.30 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1088160250

250 g

Chai nhựa

1088161000

1 kg

Chai nhựa


Tags
Zinc chloride for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: