Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.5 %

Cl (Clo)

≤ 0.0005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.002 %

K (Kali)

≤ 0.01 %

Ni (Nikel)

≤ 0.001 %

Pb (Chì)

≤ 0.001 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.05 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

114 °C

pH

3 - 4 (50 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

2670 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đên +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Copper dinitrate trihydrate

Mã hàng

102753

Mã CAS

10031-43-3

Công thức

Cu(NO) * 3 HO

Khối lượng

241.60 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1027530250

250 g

Chai nhựa

1025731000

1 kg

Chai nhựa


Tags
Copper(II) nitrate trihydrate for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: