Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.5 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0008 meq/g

2-Butanol (GC)

≤ 0.05 % (v/v)

Butyraldehyde (GC)

≤ 0.01 % (v/v)

Dibutyl ether (GC)

≤ 0.1 % (v/v)

Isobutanol (GC)

≤ 0.15 % (v/v)

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

B (Bo)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.00001 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Sn (Thiếc)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.00001 %

Nước

≤ 0.1 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

116 - 118 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.81 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-89 °C

pH

7 (70 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

6.7 hPa (20 °C)

Độ hòa tan

66 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Butan-1-ol, n-Butyl alcohol, BuOH

Mã hàng

101990

Số CAS

71-36-3

Công thức

CH(CH)OH

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1019901000

1 l

Chai thủy tinh

1019902500

2.5 l

Chai thủy tinh

1019904000

4 l

Chai thủy tinh

1019906025

25 l

Trống thép không gỉ


Tags
1-Butanol for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: