hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.5 % |
| Màu | ≤ 50 Hazen |
| Axit | ≤ 0.0004 meq/g |
| Bazơ | ≤ 0.0002 meq/g |
| Acetone | ≤ 0.01 % |
| Ethanol | ≤ 0.01 % |
| Methanol | ≤ 0.01 % |
| 2-propanol | ≤ 0.05 % |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.00005 % |
| Ba (Bari) | ≤ 0.00001 % |
| Cd (Cadimi) | ≤ 0.000005 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.000002 % |
| Cr (Crôm) | ≤ 0.000002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.00001 % |
| Ni (Nikel) | ≤ 0.000002 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.00001 % |
| Nước | ≤ 0.05 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 96.5 - 98 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.80 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -127 °C |
| pH | 7 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | 19 hPa (25 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.5 % |
| Màu | ≤ 50 Hazen |
| Axit | ≤ 0.0004 meq/g |
| Bazơ | ≤ 0.0002 meq/g |
| Acetone | ≤ 0.01 % |
| Ethanol | ≤ 0.01 % |
| Methanol | ≤ 0.01 % |
| 2-propanol | ≤ 0.05 % |
| Al (Nhôm) | ≤ 0.00005 % |
| Ba (Bari) | ≤ 0.00001 % |
| Cd (Cadimi) | ≤ 0.000005 % |
| Co (Cobalt) | ≤ 0.000002 % |
| Cr (Crôm) | ≤ 0.000002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.00001 % |
| Ni (Nikel) | ≤ 0.000002 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.00001 % |
| Nước | ≤ 0.05 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 96.5 - 98 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.80 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm nóng chảy | -127 °C |
| pH | 7 (200 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | 19 hPa (25 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | n-Propyl alcohol, Propan-1-ol | |
| Mã hàng | 100997 | |
| Mã CAS | 71-23-8 | |
| Công thức | CH₃CH₂CH₂OH | |
| Khối lượng phân tử | 60.1 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1009971000 | 1 l | Chai thủy tinh |
| 1009972500 | 2.5 l | Chai thủy tinh |
| 1009974000 | 4 l | Chai thủy tinh |
|
|
| |
|
|
||
|