hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng (GC) | ≥ 99.0 % |
| Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị dưới) | ≥ 57 °C |
| Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị trên) | ≤ 61 °C |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| pH | 6.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | <0.1 hPa (50 °C) |
| Điểm nóng chảy | 58 °C |
|
|
|
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C. |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng (GC) | ≥ 99.0 % |
| Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị dưới) | ≥ 57 °C |
| Dải nhiệt độ nóng chảy (giá trị trên) | ≤ 61 °C |
|
|
|
| Thông tin lý tính | |
| pH | 6.5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | <0.1 hPa (50 °C) |
| Điểm nóng chảy | 58 °C |
|
|
|
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | Dưới +30°C. |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Propylidynetris(methanol), 1,1,1-Trimethylolpropane, 1,1,1-Tris(hydroxymethyl)propane | |
| Mã hàng | 808394 | |
| Số CAS | 77-99-6 | |
| Công thức | CH₃CH₂C(CH₂OH)₃ | |
| Khối lượng phân tử | 134.17 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 8083940100 | 100 ml | Chai nhựa |
| 8083941000 | 1 l | Chai nhựa |
| 8083942500 | 2.5 l | Chai nhựa |
|
|
||
|