Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết (GC)

≥ 99.8 %

Màu

≤ 10 Hazen

Axit

≤ 0.0001 meq/g

Bazơ

≤ 0.0001 meq/g

Cl (Clo)

≤ 300 ppb

NO3 (Nitrate)

≤ 300 ppb

SO4 (Sulfate)

≤ 1000 ppb

Al (Nhôm)

≤ 0.00005 %

As (Asen)

≤ 0.000002 %

B (Bo)

≤ 0.000002 %

Ba (Bari)

≤ 0.00001 %

Cd (Cadimi)

≤ 0.000005 %

Co (Cobalt)

≤ 0.000002 %

Fe (Sắt)

≤ 0.00001 %

Mg (Magie)

≤ 0.00001 %

Ni (Nickel)

≤ 0.000002 %

Pb (Chì)

≤ 0.00001 %

Sn (Thiếc)

≤ 0.00001 %

Zn (Kẽm)

≤ 0.00001 %

Nước

≤ 0.05 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

82.4 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.786 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-89.5 °C

Áp suất hơi

43 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Isopropyl alcohol, Isopropanol, iso-Propanol, IPA

Mã hàng

109634

Số CAS

67-63-0

Công thức

CHCH(OH)CH

Khối lượng phân tử

60.1 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1096341000

1 l

Chai thủy tinh

1096342500

2.5 l

Chai thủy tinh

1096344000

4 l

Chai thủy tinh

1096345000

5 l

Chai nhựa


Tags
2-Propanol for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: