Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.9 %

Dư lượng bốc hơi

≤ 2.0 mg/l

Nước

≤ 0.05 %

Axit

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Được lọc qua giấy lọc 0.2  µm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

82.4 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.786 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

-89.5 °C

Áp suất hơi

43 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

 +5°C đến +30°C


  Thông tin sản phẩm   

Tên khác

Isopropyl alcohol, Isopropanol, iso-Propanol, IPA

Mã hàng

101040

Mã CAS

67-63-0

Công thức

CHCH(OH)CH

Khối lượng phân tử

60.1 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1010401000

1 l

Chai thủy tinh

1010402500

2.5 l

Chai thủy tinh

1010404000

4 l

Chai thủy tinh


Tags
2-Propanol gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: