hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99 |
|
pH (1%; nước) |
1.7 - 1.9 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
235 °C |
|
pH |
1.7 - 1.9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
50 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99 |
|
pH (1%; nước) |
1.7 - 1.9 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
235 °C |
|
pH |
1.7 - 1.9 (10 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
Độ hoà tan |
50 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
108180 | |
|
Số CAS |
504-17-6 | |
|
Công thức |
C₄H₄N₂O₂S | |
|
Khối lượng phân tử |
144.14 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1081800025 |
25 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|