Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 96.0 %

Màu

≤ 10 Hazen

Acetaldehyde

≤ 2 ppm

Clo

≤ 0.5 ppm

Phosphate (PO4)

≤ 0.5 ppm

Sulphate (SO)

≤ 0.5 ppm

Ag (Bạc)

≤ 0.010 ppm

Al (Nhôm)

≤ 0.050 ppm

As (Asen)

≤ 0.01 ppm

Co (Cobalt)

≤ 0.010 ppm

Cd (Cadimi)

≤ 0.050 ppm

Pb (Chì)

≤ 0.020 ppm

Dư lượng bốc hơi

≤ 5 ppm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

117.9 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

1.05 g/cm3 (20 °C)

Điểm bốc hơi

16.6 °C

Áp suất hơi

15.2 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C to +25°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Ethanoic acid

Mã hàng

100062

Mã CAS

 

Công thức

CHCOOH

Khối lượng phân tử

 

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1000621000

1 lít

Chai thủy tinh

1000622500

2.5 lít

Chai thủy tinh

1000620025

25 lít

Bồn nhựa


Tags
Acetic acid 96% for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: