hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.8 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Acetaldehyde |
≤ 2 ppm |
|
Acetic anhydride |
≤ 100 ppm |
|
Clo |
≤ 0.4 ppm |
|
Phosphate (PO4) |
≤ 0.4 ppm |
|
Kim loại nặng (như Pb) |
≤ 0.5 ppm |
|
Sulphate (SO₄) |
≤ 0.4 ppm |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.005 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.020 ppm |
|
As (Asen) |
≤ 0.010 ppm |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.010 ppm |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.020 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.010 ppm |
|
Dư lượng bốc hơi |
≤ 5 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
116°C - 118°C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.05 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm bốc hơi |
17°C |
|
Áp suất hơi |
15.4 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 99.8 % |
|
Màu |
≤ 10 Hazen |
|
Acetaldehyde |
≤ 2 ppm |
|
Acetic anhydride |
≤ 100 ppm |
|
Clo |
≤ 0.4 ppm |
|
Phosphate (PO4) |
≤ 0.4 ppm |
|
Kim loại nặng (như Pb) |
≤ 0.5 ppm |
|
Sulphate (SO₄) |
≤ 0.4 ppm |
|
Ag (Bạc) |
≤ 0.005 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.020 ppm |
|
As (Asen) |
≤ 0.010 ppm |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.010 ppm |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.020 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.010 ppm |
|
Dư lượng bốc hơi |
≤ 5 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
116°C - 118°C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
1.05 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm bốc hơi |
17°C |
|
Áp suất hơi |
15.4 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Ethanoic acid |
|
|
Mã hàng |
100063 |
|
|
Mã CAS |
64-19-7 |
|
|
Công thức |
CH₃COOH |
|
|
Khối lượng phân tử |
60.05 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1000631000 |
1 lít |
Chai thủy tinh |
|
1000632500 |
2.5 lít |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|