hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.8 % |
| Dư lượng bốc hơi | ≤ 3.0 mg/l |
| Nước | ≤ 0.05 % |
| Màu | ≤ 10 Hazen |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.8 % |
| Dư lượng bốc hơi | ≤ 3.0 mg/l |
| Nước | ≤ 0.05 % |
| Màu | ≤ 10 Hazen |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | ACN, Ethyl nitrile, Cyanomethane | |
| Mã hàng | 100665 | |
| Mã CAS | 75-05-8 | |
| Công thức | CH₃CN | |
| Khối lượng phân tử | 41.05 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1006651000 | 1 l | Chai thủy tinh |
| 1006652500 | 2.5 l | Chai thủy tinh |
|
|
||
|