Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Độ tinh khiết

≥ 99.9 %

Dư lượng bốc hơi

≤ 2.0 mg/l

Nước

≤ 0.02 %

Màu

≤ 10 Hazen

Acid

≤ 0.0002 meq/g

Bazơ

≤ 0.0002 meq/g

Được lọc qua màng lọc 0.2 µm

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

81.6 °C (1013 hPa)

Tỉ trọng

0.786 g/cm3 (20 °C)

Điểm bốc hơi

-45.7 °C

Áp suất hơi

97 hPa (20 °C)

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C to +30°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

ACN, Methyl cyanide, Ethyl nitrile, Cyanomethane

Mã hàng

100030

Mã CAS

75-05-8

Công thức

CHCN

Khối lượng phân tử

41.05 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho sắc ký lỏng gradient HPLC

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1000301000

1 Lít

Chai thủy tinh

1000302500

2.5 Lít

Chai thủy tinh

1000304000

4 Lít

Chai thủy tinh


Tags
Acetonitrile gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv® Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: