hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.9 % |
| Dư lượng bốc hơi | ≤ 1.0 mg/l |
| Nước | ≤ 0.01 % |
| Acid | ≤ 0.0001 meq/g |
| Bazơ | ≤ 0.0002 meq/g |
| Al (Nhôm) | ≤ 10 ppb |
| Fe (Sắt) | ≤ 10 ppb |
| K (Kali) | ≤ 5 ppb |
| Mg (Magie) | ≤ 10 ppb |
| Na (Natri) | ≤ 50 ppb |
| Được lọc qua màng lọc 0.2 µm | |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 81.6 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.786 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm bốc hơi | -45.7 °C |
| Áp suất hơi | 97 hPa (20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C to +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.9 % |
| Dư lượng bốc hơi | ≤ 1.0 mg/l |
| Nước | ≤ 0.01 % |
| Acid | ≤ 0.0001 meq/g |
| Bazơ | ≤ 0.0002 meq/g |
| Al (Nhôm) | ≤ 10 ppb |
| Fe (Sắt) | ≤ 10 ppb |
| K (Kali) | ≤ 5 ppb |
| Mg (Magie) | ≤ 10 ppb |
| Na (Natri) | ≤ 50 ppb |
| Được lọc qua màng lọc 0.2 µm | |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 81.6 °C (1013 hPa) |
| Tỉ trọng | 0.786 g/cm3 (20 °C) |
| Điểm bốc hơi | -45.7 °C |
| Áp suất hơi | 97 hPa (20 °C) |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C to +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | ACN, Methyl cyanide, Ethyl nitrile, Cyanomethane | |
| Mã hàng | 100029 | |
| Mã CAS | 75-05-8 | |
| Công thức | CH₃CN | |
| Khối lượng phân tử | 41.05 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho sắc ký lỏng khối phổ LC-MS | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1000291000 | 1 Lít | Chai thủy tinh |
| 1000292500 | 2.5 Lít | Chai thủy tinh |
| 1000294000 | 4 Lít | Chai thủy tinh |
|
|
||
|