hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | 99.0 - 102.0 % |
| Chất không tan | ≤ 0.005 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.0005 % |
| NO3 (Nitrate) | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Chì) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.00005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.05 % |
| Cr (Crom) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| K (Kali) | ≤ 0.005 % |
| Mn (Mangan) | ≤ 0.0005 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.005 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 200 °C (1013 hPa) |
| Điểm nóng chảy | 93 °C |
| pH | 2.6 (100 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 150 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | 99.0 - 102.0 % |
| Chất không tan | ≤ 0.005 % |
| Cl (Clo) | ≤ 0.0005 % |
| NO3 (Nitrate) | ≤ 0.001 % |
| Kim loại nặng (Như Chì) | ≤ 0.001 % |
| As (Asen) | ≤ 0.00005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.05 % |
| Cr (Crom) | ≤ 0.0005 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0005 % |
| K (Kali) | ≤ 0.005 % |
| Mn (Mangan) | ≤ 0.0005 % |
| Na (Natri) | ≤ 0.005 % |
|
| |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 200 °C (1013 hPa) |
| Điểm nóng chảy | 93 °C |
| pH | 2.6 (100 g/l, H₂O, 25 °C) |
| Độ hòa tan | 150 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Alum ammonium, Ammonium alum | |
| Mã hàng | 101031 | |
| Mã CAS | 7784-26-1 | |
| Công thức | NH₄Al(SO₄)₂ * 12 H₂O | |
| Khối lượng phân tử | 453.33 g/mol | |
| | | |
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1010310500 | 500 g | Chai nhựa |
|
|
||
|