hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Clo | ≤ 10 ppm |
| Nitrate (NO3) | ≤ 20 ppm |
| Sulphate (SO₄) | ≤ 200 ppm |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 5 ppm |
| Fe (Sắt) | ≤ 5 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 205°C |
| Tỉ trọng | 2.13 g/cm3 (20 °C) |
| pH | 1.2 (10 g/l, H₂O) |
| Độ hòa tan | 213 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.0 % |
| Clo | ≤ 10 ppm |
| Nitrate (NO3) | ≤ 20 ppm |
| Sulphate (SO₄) | ≤ 200 ppm |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 5 ppm |
| Fe (Sắt) | ≤ 5 ppm |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Điểm sôi | 205°C |
| Tỉ trọng | 2.13 g/cm3 (20 °C) |
| pH | 1.2 (10 g/l, H₂O) |
| Độ hòa tan | 213 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Amidosulfonic acid, Sulphamic acid, Sulfamidic acid | |
| Mã hàng | 100103 | |
| Mã CAS | 5329-14-6 | |
| Công thức | H2NSO3H | |
| Khối lượng phân tử | 97.08 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1001030100 | 100 gam | Chai nhựa |
| 1001030250 | 250 gam | Chai nhựa |
|
|
||
|