hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.13 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
205 °C |
|
pH |
1.2 (10 g/l, H₂O) |
|
Độ hoà tan |
213 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
2.13 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
205 °C |
|
pH |
1.2 (10 g/l, H₂O) |
|
Độ hoà tan |
213 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Amidosulfonic acid, Sulphamic acid, Sulfamidic acid | |
|
Mã hàng |
814483 | |
|
Số CAS |
5329-14-6 | |
|
Công thức |
H₂NSO₃H | |
|
Khối lượng phân tử |
97.08 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8144830100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8144831000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|