hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 25.0 % |
|
CO2 (Cacbonat) |
≤ 10 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.5 ppm |
|
SO4 (Sunphat) |
≤ 2 ppm |
|
PO4 (Phosphate) |
≤ 0.5 ppm |
|
S (Sulfit) |
≤ 0.2 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.500 ppm |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.050 ppm |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.050 ppm |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.050 ppm |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.100 ppm |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.050 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.050 ppm |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.100 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
37.7 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.903 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-57.5 °C |
|
Áp suất hơi |
483 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C. |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 25.0 % |
|
CO2 (Cacbonat) |
≤ 10 ppm |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.5 ppm |
|
SO4 (Sunphat) |
≤ 2 ppm |
|
PO4 (Phosphate) |
≤ 0.5 ppm |
|
S (Sulfit) |
≤ 0.2 ppm |
|
Al (Nhôm) |
≤ 0.500 ppm |
|
Ba (Bari) |
≤ 0.050 ppm |
|
Cd (Cadimi) |
≤ 0.050 ppm |
|
Co (Cobalt) |
≤ 0.050 ppm |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.100 ppm |
|
Ni (Nickel) |
≤ 0.050 ppm |
|
Pb (Chì) |
≤ 0.050 ppm |
|
Zn (Kẽm) |
≤ 0.100 ppm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Điểm sôi |
37.7 °C (1013 hPa) |
|
Tỉ trọng |
0.903 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
-57.5 °C |
|
Áp suất hơi |
483 hPa (20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+2°C đến +25°C. |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Tên khác |
Ammonium hydroxide solution, Ammonia water |
|
|
Mã hàng |
105432 |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1054321000 |
1 l |
Chai thủy tinh |
|
1054322500 |
2.5 l |
Chai thủy tinh |
|
1054325000 |
5 l |
Chai nhựa |
|
1054329025 |
25 l |
Thùng nhựa |
|
|
||
|