Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Điểm nóng chảy

111 - 114 °C

Kim loại nặng (Như Chì)

≤ 0.001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

Tro sulfat

≤ 0.1 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.37 g/cm3

Cl (Clo)

≤ 0.001 %

PO4 (Phosphat)

≤ 0.005 %

Kim loại nặng (Như Chì)

≤ 0.005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.005 %

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+15°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Cerium(IV) ammonium sulfate

Mã hàng

102273

Công thức

(NH)Ce(SO) * 2HO

Khối lượng phân tử

632.55 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1022730100

100 g

Chai nhựa


Tags
Ammonium cerium(IV) sulfate dihydrate for analysis EMSURE® ACS
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: