Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

Cl (Clo)

≤ 0.0005 %

NO3 (Nitrate)

≤ 0.001 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

Kim loại nặng (như Chì)

≤ 0.0005 %

Ca (Canxi)

≤ 0.001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.001 %

K (Kali)

≤ 0.005 %

Mg (Magie)

≤ 0.0005 %

Na (Natri)

≤ 0.005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.80 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

190 °C

pH

3.8 - 4.4 (50 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

0.066 hPa (125 °C)

Độ hòa tan

1480 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

 +15°C đến +25°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Ammonium biphosphate, Ammonium phosphate monobasic, Primary ammonium phosphate, Monoammonium orthophosphate

Mã hàng

101126

Mã CAS

7722-76-1

Công thức

(NH)HPO

Khối lượng phân tử

115.02 g/mol

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1011260500

500 g

Chai nhựa

1011259050

50 kg

Thùng carton


Tags
Ammonium dihydrogen phosphate for analysis EMSURE® ACS Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: