Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 98.0 %

Cl (Clo)

≤ 0.001 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.005 %

Kim loại nặng

≤ 0.0005 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.002 %

Na (Natri)

≤ 0.002 %

Nước

≤ 5 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.01 g/cm3 (20 °C)

pH

6 (50 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

820 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+15°C đến +25°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Fluoroammonium

Mã hàng

101164

Số CAS

12125-01-8

Công thức

NHF

Khối lượng phân tử

37.04 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1011640250

250 g

Chai nhựa

1011641000

1 kg

Chai nhựa


Tags
Ammonium fluoride for analysis EMSURE® ACS
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: