Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

81.0 - 83.0 %

Chất không tan 

≤ 0.005 %

Cl (Clo)

≤ 0.0005 %

PO4 (Phosphate)

≤ 0.0005 %

Kim loại nặng

≤ 0.001 %

Cu (Đồng)

≤ 0.001 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.002 %

Mg (Magie)

≤ 0.005 %

Na (Natri)

≤ 0.01 %

Pb (Chì)

≤ 0.001 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

2.498 g/cm3 (20.1 °C)

Điểm nóng chảy

90 °C

pH

5.3 (50 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

400 g/l 

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Ammonium molybdate, Hexammonium heptamolybdate 4-hydrate

Mã hàng

101182

Số CAS

12054-85-2

Công thức

(NH)MoO₂₄ * 4 HO

Khối lượng phân tử

1235.86 g/mol

Ứng dụng

Dùng trong phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1011820250

250 g

Chai nhựa

1011821000

1 kg

Chai nhựa

1011825000

5 kg

Chai nhựa


Tags
Ammonium heptamolybdate tetrahydrate GR for analysis
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: