Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99.0 %

Chất không tan

≤ 0.005 %

Cl (Clo)

≤ 0.005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.0025 %

S (Sulfite)

≤ 0.001 %

Kim loại nặng

≤ 0.0005 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0004 %

Fe (Sắt)

≤ 0.0001 %

Pb (Chì)

≤ 0.0004 %

 

 

Thông tin lý tính

Tỉ trọng

1.3 g/cm3 (20 °C)

Điểm nóng chảy

150 °C

pH

4.8 - 5.8 (50 g/l, HO, 20 °C)

Áp suất hơi

<1 hPa (20 °C)

Độ hoà tan

1600 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C.


Thông tin sản phẩm

Tên khác

Ammonium sulfocyanide, Ammonium rhodanide, Thiocyanic acid ammonium salt, Ammonium sulfocyanate

Mã hàng

101213

Số CAS

1762-95-4

Công thức

NHSCN

Khối lượng phân tử

76.12 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1012130500

500 g

Chai nhựa

1012139025

25 kg

Thùng carton


Tags
Ammonium thiocyanate for analysis EMSURE® ACS ISO Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: