Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

≥ 99

Clo

≤ 40 ppm

Kim loại nặng (như Pb)

≤ 50 ppm

Fe (Sắt)

≤ 10 ppm

Tro sulfate

≤ 0.1 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm sôi

250 - 252 °C 

pH

2 - 3 (50 g/l, HO, 60 °C)

Độ hòa tan

11.45 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+15°C đến +25°C


Thông tin sản phẩm

Tên khác

2,4,6-Trihydroxypyrimidine, N,N'-Malonylurea

Mã hàng

100132

Mã CAS

67-52-7

Công thức

CHNO

Khối lượng phân tử

128.08 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1001320025

25 g

Chai nhựa

1001320100

100 g

Chai nhựa


Tags
Barbituric acid for analysis EMSURE®
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: