hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
250 - 252 °C |
|
pH |
2 - 3 (50 g/l, H₂O, 60 °C) |
|
Độ hòa tan |
11.45 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
250 - 252 °C |
|
pH |
2 - 3 (50 g/l, H₂O, 60 °C) |
|
Độ hòa tan |
11.45 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
2,4,6-Trihydroxypyrimidine, N,N'-Malonylurea | |
|
Mã hàng |
800133 | |
|
Số CAS |
67-52-7 | |
|
Công thức |
C₄H₄N₂O₃ | |
|
Khối lượng phân tử |
128.08 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8001330100 |
100 g |
Chai nhựa |
|
8001330250 |
250 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|