hotline |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.5 – 100.5 % |
| Clo | ≤ 0.0003 % |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 0.0005 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.0005 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0001 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.001 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.489 g/cm3 (23 °C) |
| pH | 3.8 – 4.2 (33 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | <1 Pa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 49.2 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông số kỹ thuật | |
| Hàm lượng | ≥ 99.5 – 100.5 % |
| Clo | ≤ 0.0003 % |
| PO4 (Phosphate) | ≤ 0.0005 % |
| SO4 (Sulfate) | ≤ 0.0005 % |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤ 0.0005 % |
| Ca (Canxi) | ≤ 0.002 % |
| Fe (Sắt) | ≤ 0.0001 % |
| Pb (Chì) | ≤ 0.001 % |
| | |
| Thông tin lý tính | |
| Tỉ trọng | 1.489 g/cm3 (23 °C) |
| pH | 3.8 – 4.2 (33 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Áp suất hơi | <1 Pa (25 °C) |
| Độ hòa tan | 49.2 g/l |
|
| |
| Bảo quản | |
| Điều kiện bảo quản | +5°C đến +30°C |
| Thông tin sản phẩm | ||
| Tên khác | Orthoboric acid, Trihydroxidoboron | |
| Mã hàng | 100165 | |
| Mã CAS | 10043-35-3 | |
| Công thức | H₃BO₃ | |
| Khối lượng phân tử | 61.83 g/mol | |
| Ứng dụng | Dùng cho phân tích, chuẩn bị mẫu | |
|
|
|
|
| Thông tin đặt hàng | ||
| Mã hàng | Quy cách | Loại đóng gói |
| 1001650100 | 100 g | Chai nhựa |
| 1001650500 | 500 g | Chai nhựa |
| 1001651000 | 1 kg | Chai nhựa |
|
|
||
|