hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
pH |
5.0 - 7.0 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>310 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Hàm lượng |
≥ 99.0 % |
|
pH |
5.0 - 7.0 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
>310 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C to +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
118303 | |
|
Số CAS |
2386-54-1 | |
|
Công thức |
C₄H₉NaO₃S | |
|
Khối lượng phân tử |
160.17 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong sắc ký | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1183030025 |
25 g |
Chai thủy tinh |
|
|
||
|