Phien ban pc
Phiên bản PC
hotline
hotline
Hóa chất phân tích, chuẩn bị mẫu

Thông số kỹ thuật

Hàm lượng

98.5 - 100.5 %

Cl (Clo)

≤ 0.005 %

SO4 (Sulfate)

≤ 0.03 %

Kim loại nặng (Như Pb)

≤ 0.002 %

Al (Nhôm)

≤ 0.005 %

As (Asen)

≤ 0.0004 %

Cu (Đồng)

≤ 0.0005 %

K (Kali)

≤ 0.005 %

Mg (Magie)

≤ 0.02 %

Na (Natri)

≤ 0.2 %

Pb (Chì)

≤ 0.0005 %

 

 

Thông tin lý tính

Điểm nóng chảy

825 °C

pH

9.5 – 10.5 (100 g/l, HO, 20 °C)

Độ hòa tan

0.017 g/l

 

 

Bảo quản

Điều kiện bảo quản

+5°C đến +30°C


Thông tin sản phẩm

Mã hàng

102066

Số CAS

471-34-1

Công thức

CaCO

Khối lượng phân tử

100.09 g/mol

Ứng dụng

Dùng cho phân tích

 

 

 

Thông tin đặt hàng

Mã hàng

Quy cách

Loại đóng gói

1020660250

250 g

Chai nhựa

1020661000

1 kg

Chai nhựa

1020669050

25 kg

Thùng carton


Tags
Calcium carbonate precipitated for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Lượt truy cập: