hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 96.0 % |
|
Cacbonate |
≤ 3.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 0.003 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.05 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.05 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.5 % |
|
Na (natri) |
≤ 0.05 % |
|
Sr (Stronti) |
≤ 0.05 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
2.24 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
550 °C |
|
pH |
12.6 (H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1.7 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Hàm lượng |
≥ 96.0 % |
|
Cacbonate |
≤ 3.0 % |
|
Cl (Clo) |
≤ 0.005 % |
|
Kim loại nặng (Như Pb) |
≤ 0.003 % |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.05 % |
|
K (Kali) |
≤ 0.05 % |
|
Mg (Magie) |
≤ 0.5 % |
|
Na (natri) |
≤ 0.05 % |
|
Sr (Stronti) |
≤ 0.05 % |
|
|
|
|
Thông tin lý tính |
|
|
Tỉ trọng |
2.24 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm nóng chảy |
550 °C |
|
pH |
12.6 (H₂O, 20 °C) |
|
Độ hòa tan |
1.7 g/l |
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+5°C đến +30°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
102047 |
|
|
Số CAS |
1305-62-0 |
|
|
Công thức |
Ca(OH)₂ |
|
|
Khối lượng phân tử |
74.09 g/mol |
|
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1020470500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1020471000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
1020479050 |
50 kg |
Thùng carton |
|
|
||
|